curvilinear regression
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hồi quy phi tuyến: Một phương pháp phân tích thống kê trong đó mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và một hoặc nhiều biến độc lập được mô hình hóa bằng một hàm phi tuyến tính (ví dụ: bậc hai, bậc ba, hàm mũ). Nó được sử dụng khi đường hồi quy tốt nhất không phải là một đường thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The researcher used curvilinear regression to model the growth rate of the plants. (Nhà nghiên cứu đã sử dụng hồi quy phi tuyến để mô hình hóa tốc độ tăng trưởng của cây.)
- A curvilinear regression analysis revealed a U-shaped relationship between stress and performance. (Một phân tích hồi quy phi tuyến đã tiết lộ mối quan hệ hình chữ U giữa căng thẳng và hiệu suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fit a curvilinear regression model": xây dựng/lắp một mô hình hồi quy phi tuyến.
- We need to fit a curvilinear regression model to capture the complex pattern in the data. (Chúng ta cần xây dựng một mô hình hồi quy phi tuyến để nắm bắt mẫu hình phức tạp trong dữ liệu.)
"curvilinear regression equation": phương trình hồi quy phi tuyến.
- The curvilinear regression equation included both X and X² terms. (Phương trình hồi quy phi tuyến bao gồm cả các số hạng X và X².)
Biến thể và từ gần giống
- Nonlinear regression (n): hồi quy phi tuyến (thuật ngữ tổng quát hơn, đồng nghĩa với ).
- Polynomial regression (n): hồi quy đa thức (một dạng cụ thể của hồi quy phi tuyến sử dụng các đa thức).
- Linear regression (n): hồi quy tuyến tính (phương pháp đối lập, mô hình hóa mối quan hệ bằng một đường thẳng).
Từ đồng nghĩa
- Nonlinear regression: hồi quy phi tuyến.
- Nonlinear curve fitting: khớp đường cong phi tuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến đặc thù cho thuật ngữ kỹ thuật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)